tried and true

tried and true

The old farmer uses a tried and true method to mend his fence.

Định nghĩa
  • Tính từ (cụm tính từ): Đã được kiểm chứng chứng minh đáng tin cậy.
    • "Tried and true" mô tả một phương pháp, kỹ thuật, sản phẩm, hoặc ý tưởng đã được thử nghiệm nhiều lần trong thực tế luôn mang lại kết quả tốt, đáng tin cậy. Cụm từ này nhấn mạnh tính hiệu quả độ tin cậy đã được khẳng định qua thời gian kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • (Đây một phương pháp đã được kiểm chứng đáng tin cậy để học một ngôn ngữ mới.)
  • (Công thức bánh táo đã được kiểm chứng đáng tin cậy của luôn cho ra thành phẩm hoàn hảo.)
  • (Công ty dựa vào các chiến lược tiếp thị đã được kiểm chứng đáng tin cậy thay vì những ý tưởng mới mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường đứng trước danh từ (làm tính từ bổ nghĩa) hoặc sau động từ "to be" (làm bổ ngữ).
    • This technique is tried and true. (Kỹ thuật này đã được kiểm chứng đáng tin cậy.)
  • Có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
    • A tried and true friend is worth more than gold. (Một người bạn đã được kiểm chứng đáng tin cậy quý hơn vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tried-and-tested: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc đã được thử nghiệm.
    • This is a tried-and-tested solution for the problem. (Đây một giải pháp đã được thử nghiệm đáng tin cậy cho vấn đề này.)
  • Proven: Đã được chứng minh (thường dùng một mình).
    • A proven method is always better than a guess. (Một phương pháp đã được chứng minh luôn tốt hơn một sự phỏng đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Reliable: Đáng tin cậy.
  • Trustworthy: Đáng tin tưởng.
  • Time-tested: Đã được thử thách qua thời gian.
  • Established: Đã được thiết lập, vững chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tried and true".
Thành ngữ liên quan
  • Old faithful: Một thứ đó đã được tin cậy sử dụng nhiều lần.
    • My old faithful laptop never lets me down. (Chiếc máy tính xách tay đáng tin cậy của tôi không bao giờ làm tôi thất vọng.)
  • A safe bet: Một lựa chọn an toàn, chắc chắn.
    • Choosing a tried and true candidate is a safe bet for the company. (Chọn một ứng viên đã được kiểm chứng đáng tin cậy một lựa chọn an toàn cho công ty.)